肉豆蔻基

nhục đậu khấu cơ

Hán Việt: nhục đậu khấu cơ

Tổng quan

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 豆 (đậu) + 蔻 (khấu) + 基 (cơ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肉豆蔻料 · 肉豆蔻科 · 肉豆寇 · 肉豆蔻 · 肉豆蔻烯 · 肉豆蔻脂 · 肉豆蔻脑 · 肉豆蔻萜