肉豆蔻科

ròu dòu kòu kē nhục đậu khấu khoa

Hán Việt: nhục đậu khấu khoa · Pinyin: ròu dòu kòu kē

Tổng quan

Họ Nhục đậu khấu

Cấu tạo: (nhục) + (đậu) + (khấu) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Họ Nhục đậu khấu

Eng

  • CC-CEDICT Myristicaceae (family of plants including nutmeg)
  • Cihui Myristicaceae (family of plants including nutmeg)