肉豆蔻脂 nhục đậu khấu chi Hán Việt: nhục đậu khấu chi Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 豆 (đậu) + 蔻 (khấu) + 脂 (chi)Hán Việtnhục đậu khấu chiCấu tạo肉 + 豆 + 蔻 + 脂 · nhục + đậu + khấu + chi nghĩa thành phần: nhục + đậu + khấu + chi