肉豆蔻酸 ròu dòu kòu suān · nhục đậu khấu toan Hán Việt: nhục đậu khấu toan · Pinyin: ròu dòu kòu suān Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 豆 (đậu) + 蔻 (khấu) + 酸 (toan)Pinyinròu dòu kòu suānHán Việtnhục đậu khấu toanCấu tạo肉 + 豆 + 蔻 + 酸 · nhục + đậu + khấu + toan nghĩa thành phần: nhục + đậu + khấu + toan