肉質下泄 nhục chất hạ tiết Hán Việt: nhục chất hạ tiết Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 質 (chất) + 下 (hạ) + 泄 (tiết)Hán Việtnhục chất hạ tiếtCấu tạo肉 + 質 + 下 + 泄 · nhục + chất + hạ + tiết nghĩa thành phần: nhục + chất + hạ + tiết