肉跳神驚

ròu tiào shén jīng nhục khiêu thần kinh

Hán Việt: nhục khiêu thần kinh · Pinyin: ròu tiào shén jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (khiêu) + (thần) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容担心祸事临头或遇到非常可怕的事,十分害怕不安。同“肉跳心惊”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"肉跳心惊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容担心祸事临头或遇到非常可怕的事,十分害怕不安。同肉跳心惊”。