肉跳神驚 ròu tiào shén jīng · nhục khiêu thần kinh Hán Việt: nhục khiêu thần kinh · Pinyin: ròu tiào shén jīng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 跳 (khiêu) + 神 (thần) + 驚 (kinh)Pinyinròu tiào shén jīngHán Việtnhục khiêu thần kinhCấu tạo肉 + 跳 + 神 + 驚 · nhục + khiêu + thần + kinh nghĩa thành phần: nhục + khiêu + thần + kinh