肉顫心驚

ròu chàn xīn jīng nhục chiến tâm kinh

Hán Việt: nhục chiến tâm kinh · Pinyin: ròu chàn xīn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (chiến) + (tâm) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極度恐懼害怕。《三國演義》第九回:「吾近日肉顫心驚,恐非吉兆。」

Eng

  • Cihui 肉顫心驚 òuchànxīnjīng f.e. shivering and nervous