肉飛眉舞 ròu fēi méi wǔ · nhục phi mi vũ Hán Việt: nhục phi mi vũ · Pinyin: ròu fēi méi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 飛 (phi) + 眉 (mi) + 舞 (vũ)Pinyinròu fēi méi wǔHán Việtnhục phi mi vũCấu tạo肉 + 飛 + 眉 + 舞 · nhục + phi + mi + vũ nghĩa thành phần: nhục + phi + mi + vũ