肉飛眉舞

ròu fēi méi wǔ nhục phi mi vũ

Hán Việt: nhục phi mi vũ · Pinyin: ròu fēi méi wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (phi) + (mi) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言眉飞色舞。形容高兴喜悦的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言眉飞色舞。形容高兴喜悦的神态。