肉食恐怖 nhục thực khủng phố Hán Việt: nhục thực khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 食 (thực) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtnhục thực khủng phốCấu tạo肉 + 食 + 恐 + 怖 · nhục + thực + khủng + phố nghĩa thành phần: nhục + thực + khủng + phố