肉食植物 nhục thực thực vật Hán Việt: nhục thực thực vật Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 食 (thực) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtnhục thực thực vậtCấu tạo肉 + 食 + 植 + 物 · nhục + thực + thực + vật nghĩa thành phần: nhục + thực + thực + vật Nghĩa EngCihui 肉食植物 òushí zhíwù n. carnivorous plants M:¹zhǒng