肉食療法 nhục thực liệu pháp Hán Việt: nhục thực liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 食 (thực) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtnhục thực liệu phápCấu tạo肉 + 食 + 療 + 法 · nhục + thực + liệu + pháp nghĩa thành phần: nhục + thực + liệu + pháp