肉食過多 nhục thực quá đa Hán Việt: nhục thực quá đa Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 食 (thực) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtnhục thực quá đaCấu tạo肉 + 食 + 過 + 多 · nhục + thực + quá + đa nghĩa thành phần: nhục + thực + quá + đa