肉體美的 nhục thể mĩ đích Hán Việt: nhục thể mĩ đích Tổng quan (nói về phụ nữ) tròn trịa, đẫy đà Cấu tạo: 肉 (nhục) + 體 (thể) + 美 (mĩ) + 的 (đích)Hán Việtnhục thể mĩ đíchCấu tạo肉 + 體 + 美 + 的 · nhục + thể + mĩ + đích nghĩa thành phần: nhục + thể + mĩ + đích Nghĩa ViệtCihui (nói về phụ nữ) tròn trịa, đẫy đà