肉麻吹捧

nhục ma xuy phủng

Hán Việt: nhục ma xuy phủng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (ma) + (xuy) + (phủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肉麻吹捧 òumá chuīpěng v.p. fulsome praise