肋巴扇兒

lặc ba phiến nhi

Hán Việt: lặc ba phiến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (ba) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩肋之間。如:「他的傷口在肋巴扇兒。」

Eng

  • Cihui 肋巴扇兒 èibashànr n. <coll.> ribs