肋材裝配 lặc tài trang phối Hán Việt: lặc tài trang phối Tổng quan Cấu tạo: 肋 (lặc) + 材 (tài) + 裝 (trang) + 配 (phối)Hán Việtlặc tài trang phốiCấu tạo肋 + 材 + 裝 + 配 · lặc + tài + trang + phối nghĩa thành phần: lặc + tài + trang + phối