肌丘反應 cơ khâu phản ứng Hán Việt: cơ khâu phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 丘 (khâu) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtcơ khâu phản ứngCấu tạo肌 + 丘 + 反 + 應 · cơ + khâu + phản + ứng nghĩa thành phần: cơ + khâu + phản + ứng