肌切開術 cơ thiết khai thuật Hán Việt: cơ thiết khai thuật Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)Hán Việtcơ thiết khai thuậtCấu tạo肌 + 切 + 開 + 術 · cơ + thiết + khai + thuật nghĩa thành phần: cơ + thiết + khai + thuật