肌劈理解 jī pī lǐ jiě · cơ phách lí giải Hán Việt: cơ phách lí giải · Pinyin: jī pī lǐ jiě Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 劈 (phách) + 理 (lí) + 解 (giải)Pinyinjī pī lǐ jiěHán Việtcơ phách lí giảiCấu tạo肌 + 劈 + 理 + 解 · cơ + phách + lí + giải nghĩa thành phần: cơ + phách + lí + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻立论精辟,析义翔实。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻立论精辟﹐析义翔实。