肌動覺計 cơ động giác kế Hán Việt: cơ động giác kế Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 動 (động) + 覺 (giác) + 計 (kế)Hán Việtcơ động giác kếCấu tạo肌 + 動 + 覺 + 計 · cơ + động + giác + kế nghĩa thành phần: cơ + động + giác + kế