肌動療法 cơ động liệu pháp Hán Việt: cơ động liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 動 (động) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtcơ động liệu phápCấu tạo肌 + 動 + 療 + 法 · cơ + động + liệu + pháp nghĩa thành phần: cơ + động + liệu + pháp