肌強直樣 cơ cường trực dạng Hán Việt: cơ cường trực dạng Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 強 (cường) + 直 (trực) + 樣 (dạng)Hán Việtcơ cường trực dạngCấu tạo肌 + 強 + 直 + 樣 · cơ + cường + trực + dạng nghĩa thành phần: cơ + cường + trực + dạng