肌感覺計 cơ cảm giác kế Hán Việt: cơ cảm giác kế Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 感 (cảm) + 覺 (giác) + 計 (kế)Hán Việtcơ cảm giác kếCấu tạo肌 + 感 + 覺 + 計 · cơ + cảm + giác + kế nghĩa thành phần: cơ + cảm + giác + kế