肌成形術 cơ thành hình thuật Hán Việt: cơ thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtcơ thành hình thuậtCấu tạo肌 + 成 + 形 + 術 · cơ + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: cơ + thành + hình + thuật