肌擘理分

jī bò lǐ fēn cơ phách lí phân

Hán Việt: cơ phách lí phân · Pinyin: jī bò lǐ fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (phách) + (lí) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擘:分开;理:肌肤的纹理。比喻分析事理十分细致。