肌時值計 cơ thì trị kế Hán Việt: cơ thì trị kế Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 時 (thì) + 值 (trị) + 計 (kế)Hán Việtcơ thì trị kếCấu tạo肌 + 時 + 值 + 計 · cơ + thì + trị + kế nghĩa thành phần: cơ + thì + trị + kế