肌營養障礙
cơ doanh dưỡng chướng ngại
Hán Việt: cơ doanh dưỡng chướng ngại
Tổng quan
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Hán Việt: cơ doanh dưỡng chướng ngại
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)