肌理細膩 cơ lí tế nị Hán Việt: cơ lí tế nị Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 理 (lí) + 細 (tế) + 膩 (nị)Hán Việtcơ lí tế nịCấu tạo肌 + 理 + 細 + 膩 · cơ + lí + tế + nị nghĩa thành phần: cơ + lí + tế + nị Nghĩa EngCihui 肌理細膩 īlǐ xìnì v.p. smooth fine skin