肌痙攣病 cơ kinh luyên bệnh Hán Việt: cơ kinh luyên bệnh Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 病 (bệnh)Hán Việtcơ kinh luyên bệnhCấu tạo肌 + 痙 + 攣 + 病 · cơ + kinh + luyên + bệnh nghĩa thành phần: cơ + kinh + luyên + bệnh