肌神經痛 cơ thần kinh thống Hán Việt: cơ thần kinh thống Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)Hán Việtcơ thần kinh thốngCấu tạo肌 + 神 + 經 + 痛 · cơ + thần + kinh + thống nghĩa thành phần: cơ + thần + kinh + thống