肌移位術 cơ di vị thuật Hán Việt: cơ di vị thuật Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 移 (di) + 位 (vị) + 術 (thuật)Hán Việtcơ di vị thuậtCấu tạo肌 + 移 + 位 + 術 · cơ + di + vị + thuật nghĩa thành phần: cơ + di + vị + thuật