肌縮觀測器 cơ súc quan trắc khí Hán Việt: cơ súc quan trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 縮 (súc) + 觀 (quan) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtcơ súc quan trắc khíCấu tạo肌 + 縮 + 觀 + 測 + 器 · cơ + súc + quan + trắc + khí nghĩa thành phần: cơ + súc + quan + trắc + khí