肌肉弹性

cơ nhục đạn tính

Hán Việt: cơ nhục đạn tính

Tổng quan

tính chất bổ (của một chất, một vị thuốc); tính làm cho cường, tính cương, tính trương (của bắp thịt)

Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 彈 (đạn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ đàn hồi cơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量 · 弹性橡皮 · 弹性硼带 · 弹性绷带 · 弹性蝶铰 · 肌肉发达