肌肉抽筋

cơ nhục trừu cân

Hán Việt: cơ nhục trừu cân

Tổng quan

tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)

Cấu tạo: (cơ) + (nhục) + (trừu) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)