肌肉抽筋

cơ nhục trừu cân

Hán Việt: cơ nhục trừu cân

Tổng quan

tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng, làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)

Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 抽 (trừu) + 筋 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột rút

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽筋拔骨 · 抽筋剥皮 · 抽筋剝皮 · 抽筋性的 · 肌肉发达 · 肌肉弹性 · 肌肉注射 · 肌肉组织