肌肉松弛剂

jī ròu sōng chí jìcơ nhục tông thỉ tề

Hán Việt: cơ nhục tông thỉ tề · Pinyin: jī ròu sōng chí jì

Tổng quan

thuốc giãn cơ (dược phẩm)

Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 鬆 (tông) + 弛 (thỉ) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc giãn cơ

Eng

  • Cihui muscle relaxant (medicine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肌肉发达的 · 肌肉的弹性 · 肌肉结实的 · 肌肉萎缩症 · 肌肉发达 · 肌肉弹性 · 肌肉抽筋 · 肌肉注射