肌肉注射

jī ròu zhù shècơ nhục chú xạ

Hán Việt: cơ nhục chú xạ · Pinyin: jī ròu zhù shè

Tổng quan

CHÚ XẠ tiêm thịt; chích thịt; chích bắp

新华 · Tân Hoa Đại lục

以注射器在肌肉較厚的部位注入藥物的方法。效果較皮下注射吸收快且較不疼痛。

Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 注 (chú) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêm bắp
  • Tần suất từ tiêm bắp; CHÚ XẠ tiêm thịt; chích thịt; chích bắp; chích thịt; chích bắp
  • Biên soạn intramuscular injection

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以注射器在肌肉較厚的部位注入藥物的方法。效果較皮下注射吸收快且較不疼痛。

Eng

  • Cihui intramuscular injection
  • Tần suất từ n. intramuscular injection

Từ liên quan

Gần nghĩa

注射针头 · 肌肉发达 · 肌肉弹性 · 肌肉抽筋 · 肌肉组织 · 肌肉结实 · 肌肉萎缩 · 注射剂