肌肉活動 cơ nhục hoạt động Hán Việt: cơ nhục hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việtcơ nhục hoạt độngCấu tạo肌 + 肉 + 活 + 動 · cơ + nhục + hoạt + động nghĩa thành phần: cơ + nhục + hoạt + động Nghĩa EngCihui 肌肉活動 īròu huódòng n. kinesthetic