肌肉玉雪 jī ròu yù xuě · cơ nhục ngọc tuyết Hán Việt: cơ nhục ngọc tuyết · Pinyin: jī ròu yù xuě Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 玉 (ngọc) + 雪 (tuyết)Pinyinjī ròu yù xuěHán Việtcơ nhục ngọc tuyếtCấu tạo肌 + 肉 + 玉 + 雪 · cơ + nhục + ngọc + tuyết nghĩa thành phần: cơ + nhục + ngọc + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肌:肌肤。形容皮肤洁白细嫩,如雪如玉。