肌肉疼痛 jī ròu téng tòng · cơ nhục đông thống Hán Việt: cơ nhục đông thống · Pinyin: jī ròu téng tòng Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 疼 (đông) + 痛 (thống)Pinyinjī ròu téng tòngHán Việtcơ nhục đông thốngCấu tạo肌 + 肉 + 疼 + 痛 · cơ + nhục + đông + thống nghĩa thành phần: cơ + nhục + đông + thống