肌肉萎縮

cơ nhục nuy súc

Hán Việt: cơ nhục nuy súc

Tổng quan

như amyotrophia, như amyotrophia (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)

Cấu tạo: (cơ) + (nhục) + (nuy) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như amyotrophia, như amyotrophia (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)