肌肉萎缩

cơ nhục nuy súc

Hán Việt: cơ nhục nuy súc

Tổng quan

như amyotrophia, như amyotrophia (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)

Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 萎 (nuy) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 teo cơ
  • Tần suất từ như amyotrophia, như amyotrophia (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肌肉萎缩症 · 肌肉发达 · 肌肉弹性 · 肌肉抽筋 · 肌肉注射 · 肌肉组织 · 肌肉结实 · 肌肉发达的