肌肉記憶 jī ròu jì yì · cơ nhục kí ức Hán Việt: cơ nhục kí ức · Pinyin: jī ròu jì yì Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 記 (kí) + 憶 (ức)Pinyinjī ròu jì yìHán Việtcơ nhục kí ứcCấu tạo肌 + 肉 + 記 + 憶 · cơ + nhục + kí + ức nghĩa thành phần: cơ + nhục + kí + ức Nghĩa EngCC-CEDICT muscle memoryCihui muscle memory