肌膚之親 cơ phu chi thân Hán Việt: cơ phu chi thân Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 膚 (phu) + 之 (chi) + 親 (thân)Hán Việtcơ phu chi thânCấu tạo肌 + 膚 + 之 + 親 · cơ + phu + chi + thân nghĩa thành phần: cơ + phu + chi + thân Nghĩa EngCihui 肌膚之親 īfūzhīqīn n. 1. blood relations 2. intimate relations between a man and a woman