肌膚之親

cơ phu chi thân

Hán Việt: cơ phu chi thân

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (phu) + (chi) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肌膚之親 īfūzhīqīn n. 1. blood relations 2. intimate relations between a man and a woman