肌膚之情 cơ phu chi tình Hán Việt: cơ phu chi tình Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 膚 (phu) + 之 (chi) + 情 (tình)Hán Việtcơ phu chi tìnhCấu tạo肌 + 膚 + 之 + 情 · cơ + phu + chi + tình nghĩa thành phần: cơ + phu + chi + tình