肌膚之親
cơ phu chi thân
Hán Việt: cơ phu chi thân
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身體親暱的接觸。如接吻、撫摸、性行為等。
Eng
- Cihui 肌膚之親 īfūzhīqīn n. 1. blood relations 2. intimate relations between a man and a woman
Hán Việt: cơ phu chi thân