肌膚甲錯

cơ phu giáp thác

Hán Việt: cơ phu giáp thác

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (phu) + (giáp) + (thác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肌膚甲錯 īfūjiǎcuò n. <Ch. med.> scaly dry skin; pellagra