肌血球素 cơ huyết cầu tố Hán Việt: cơ huyết cầu tố Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 血 (huyết) + 球 (cầu) + 素 (tố)Hán Việtcơ huyết cầu tốCấu tạo肌 + 血 + 球 + 素 · cơ + huyết + cầu + tố nghĩa thành phần: cơ + huyết + cầu + tố