肌醇磷脂 cơ thuần lân chi Hán Việt: cơ thuần lân chi Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 醇 (thuần) + 磷 (lân) + 脂 (chi)Hán Việtcơ thuần lân chiCấu tạo肌 + 醇 + 磷 + 脂 · cơ + thuần + lân + chi nghĩa thành phần: cơ + thuần + lân + chi