肌音波機 cơ âm ba ki Hán Việt: cơ âm ba ki Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 音 (âm) + 波 (ba) + 機 (ki)Hán Việtcơ âm ba kiCấu tạo肌 + 音 + 波 + 機 · cơ + âm + ba + ki nghĩa thành phần: cơ + âm + ba + ki